Dịch

chicas

A1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Dạng gốc:chicoNhỏ, bé

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. cô gái, bạn nữ, thiếu nữdanh từA1Girls or young women.

Cụm từ (phrase)

chicos y chicasCác bạn nam nữ
chico maloTrai hư
chico jovenChàng trai trẻ
chico para todoNgười làm đủ mọi việc
chico de los recadosCậu bé chạy việc
chicas jóvenesChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giống cái số nhiều của chico
  1. feminine plural of chico

Ví dụ

  • .Các cô gái đều phản đối kế hoạch của chúng tôi.
  • .Các cô gái Nga thích đàn ông Iceland.
  • .Những cô gái này không phải đang nói chuyện mà là đang hát.

AI