Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chicoleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình luận tán tỉnh; lời khen
danh từ
flirtatious comment; compliment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chicoleo
Dạng gốc
(base form)
chicoleo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bình luận tán tỉnh
1
Bình luận tán tỉnh
1
Bình luận tán tỉnh