chicana
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkana/
Nghĩa chính
- Thủ đoạn, sự lừa dốidanh từchicanery, deception
- Lừa, trò đùadanh từtrick, prank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicanaDạng gốc (base form)
- chicanasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lừa