chicanear
động từ (verb)
/t͡ʃikaneˈaɾ/
Nghĩa chính
- Lừa đảo; lừa dốiđộng từto hoodwink; deceive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chicanearDanh động từ chicaneandoPhân từ chicaneado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chicaneo |
| tú | chicaneas |
| él/ella/Ud. | chicanea |
| nosotros | chicaneamos |
| vosotros | chicaneáis |
| ellos/Uds. | chicanean |