Dịch

chepa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃepa/

Nghĩa chính

  1. Cái bướu (của lạc đà)danh từhump (of a camel)
  2. May mắndanh từluck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chepaDạng gốc (base form)
  2. chepasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

subirse a la chepađộng từPhản đối; thiếu tôn trọng
pedir chepaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái bướu (của lạc đà)
May mắn

AI