chepa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃepa/
Nghĩa chính
- Cái bướu (của lạc đà)danh từhump (of a camel)
- May mắndanh từluck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chepaDạng gốc (base form)
- chepasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subirse a la chepađộng từ | động từ | Phản đối; thiếu tôn trọng |
| pedir chepa | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc chepaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung