Dịch

chart

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾt/

Nghĩa chính

  1. Biểu đồdanh từchart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chartDạng gốc (base form)
  2. chartsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI