Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chart
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃaɾt/
Nghĩa chính
1
Biểu đồ
danh từ
chart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chart
Dạng gốc
(base form)
chart
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图
tú
Biểu đồ, đồ thị
Tiếng Anh
chart
Bản đồ chuyên đề
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chart
chart
er
Một chiếc xe buýt đưa đón
danh từ
C1
chart
alismo
Chủ nghĩa biểu đồ
danh từ
AI
1
Biểu đồ
1
Biểu đồ
1
Biểu đồ