Dịch

chartalismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa biểu đồdanh từchartalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chartalismoDạng gốc (base form)
  2. chartalismosSố nhiều (plural)

AI