Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chartalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa biểu đồ
danh từ
chartalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chartalismo
Dạng gốc
(base form)
chartalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chartalism
Lý thuyết về tiền xem tiền như một đơn vị tài khoản do cơ quan có thẩm quyền chỉ định
AI
1
Chủ nghĩa biểu đồ
1
Chủ nghĩa biểu đồ
1
Chủ nghĩa biểu đồ