Dịch

chartalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết về tiền xem tiền như một đơn vị tài khoản do cơ quan có thẩm quyền chỉ địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A theory of money that views money as a unit of account designated by an authority.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI