Dịch

charter

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾteɾ/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc xe buýt đưa đóndanh từa shuttlebus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charterDạng gốc (base form)
  2. charteresSố nhiều (plural)

AI