Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charter
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃaɾteɾ/
Nghĩa chính
1
Một chiếc xe buýt đưa đón
danh từ
a shuttlebus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charter
Dạng gốc
(base form)
charter
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chiếc xe buýt đưa đón
1
Một chiếc xe buýt đưa đón
1
Một chiếc xe buýt đưa đón