Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charqui
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃaɾki/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt khô (thịt sấy khô)
danh từ
jerky (air-dried meat)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cecina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jerky
Giật cục, không đều
Họ từ
(word family)
cùng gốc
charqui
charqui
cán
Một loại món hầm từ Nam Mỹ, được làm từ thịt khô và các nguyên liệu khác
danh từ
Từ liên quan
(related word)
charquear
AI
1
Thịt khô (thịt sấy khô)
1
Thịt khô (thịt sấy khô)
1
Thịt khô (thịt sấy khô)