Dịch

charqui

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thịt khô (thịt sấy khô)danh từjerky (air-dried meat)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI