Dịch

charquicán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾkiˈkan/

Nghĩa chính

  1. Một loại món hầm từ Nam Mỹ, được làm từ thịt khô và các nguyên liệu khácdanh từa kind of stew from South America, made with jerky and other ingredients

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charquicánDạng gốc (base form)
  2. charquicanesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI