charquear
động từ (verb)
/t͡ʃaɾkeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Giật (làm chín thịt bằng cách cắt thành từng dải và phơi khô)động từto jerk (to cure meat by cutting it into strips and drying it)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể charquearDanh động từ charqueandoPhân từ charqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | charqueo |
| tú | charqueas |
| él/ella/Ud. | charquea |
| nosotros | charqueamos |
| vosotros | charqueáis |
| ellos/Uds. | charquean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh