chaparra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈpara/
Nghĩa chính
- Sồi kermes (Quercus coccifera)danh từkermes oak (Quercus coccifera)
- Chaparral (vùng cây bụi)danh từchaparral (scrubland)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaparraDạng gốc (base form)
- chaparrasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chaparraĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sồi kermes (Quercus coccifera)