Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrasquizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gỗ sồi kermes
danh từ
kermes oak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carrasquizo
Dạng gốc
(base form)
carrasquizo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kermes oak
Cây sồi, Quercus coccifera, có nguồn gốc từ khu vực phía tây Địa Trung Hải và cao từ 1-6 mét
AI
1
Gỗ sồi kermes
1
Gỗ sồi kermes
1
Gỗ sồi kermes