Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chad
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một người Tchad
danh từ
a Chad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chad
Dạng gốc
(base form)
chad
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chad
Giấy vụn đục lỗ
Chad
Tên nam Sát
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chad
chad
iano
Chadian
chưa dịch
tính từ, danh từ
chad
or
Chàng mạng
danh từ
AI
1
Một người Tchad
1
Một người Tchad
1
Một người Tchad