Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chàng mạng
danh từ
chador (robe)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chador
Dạng gốc
(base form)
chador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chador
Chàng mạng
AI
1
Chàng mạng
1
Chàng mạng
1
Chàng mạng