Dịch

chador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chàng mạngdanh từchador (robe)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chadorDạng gốc (base form)
  2. chadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI