Dịch

chadiano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈdjano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Tchad, một quốc gia ở Châu Phiqua tiếng Anhtính từChadian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chadianoDạng gốc (base form)
  2. chadianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chadianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chadianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Của
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Tchad, một quốc gia ở Châu Phiqua tiếng AnhChadian

AI