chadiano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈdjano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, từ, hoặc liên quan đến Tchad, một quốc gia ở Châu Phiqua tiếng Anhtính từChadian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Của
- Của, từ, hoặc liên quan đến Tchad, một quốc gia ở Châu Phiqua tiếng AnhChadian