Chadian
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Của, từ, hoặc liên quan đến Tchad, một quốc gia ở Châu Phitính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Chad, a country in Africa.
- Người đến từ Tchad hoặc gốc Chadiandanh từA person from Chad or of Chadian descent.
- Độ tuổi từ 345,3 ± 2,1 đến 341 triệu năm trước, một phân khu của Kỷ Than đádanh từ riêngAn age from 345.3 ± 2.1 to 341 million years ago, a subdivision of the Carboniferous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChadianDạng gốc (base form)
- ChadiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chadian Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ tiếng Ả Rập được sử dụng chủ yếu ở miền trung và miền nam Tchad, nhưng cũng có ở một số vùng của Sudan và Nigeria và ở một số quốc gia khác |