chacha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Người giúp việc; cô lao công (nữ hầu hoặc người dọn dẹp)danh từmaid; cleaning lady (female servant or cleaner)
- Còng taydanh từhandcuffs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chachaDạng gốc (base form)
- chachasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người giúp việc