Dịch

chacha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người giúp việc; cô lao công (nữ hầu hoặc người dọn dẹp)danh từmaid; cleaning lady (female servant or cleaner)
  2. Còng taydanh từhandcuffs

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người giúp việc

AI