Dịch

chachama

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈt͡ʃama/

Nghĩa chính

  1. Một loại bánh mì làm từ bánh mì còn sót lạidanh từa type of bread made from leftover bread

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chachamaDạng gốc (base form)
  2. chachamasSố nhiều (plural)

AI