chachama
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈt͡ʃama/
Nghĩa chính
- Một loại bánh mì làm từ bánh mì còn sót lạidanh từa type of bread made from leftover bread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chachamaDạng gốc (base form)
- chachamasSố nhiều (plural)