chachar
động từ (verb)
/t͡ʃaˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Trốn họcđộng từto skip school
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chacharDanh động từ chachandoPhân từ chachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chacho |
| tú | chachas |
| él/ella/Ud. | chacha |
| nosotros | chachamos |
| vosotros | chacháis |
| ellos/Uds. | chachan |
Họ từ (word family)
cùng gốc chacharNgôn ngữ khác
Tiếng Anh