chacharear
động từ (verb)
/t͡ʃat͡ʃaɾeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Lảm nhảm (nói nhiều)động từto babble (talk much)
- Nói nhảm (nói một cách vô ích, không hiệu quả hoặc vô nghĩa)động từto piffle (speak in a futile, ineffective, or nonsensical manner)
- Mua đồ trang sứcđộng từto buy trinket
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chacharearDanh động từ chachareandoPhân từ chachareado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chachareo |
| tú | chachareas |
| él/ella/Ud. | chacharea |
| nosotros | chachareamos |
| vosotros | chachareáis |
| ellos/Uds. | chacharean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa