Dịch

cesante

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeˈsante/

Nghĩa chính

  1. Bị sa thải, bị sa thải (liên quan đến công việc hoặc công việc)tính từdismissed, laid off, sacked (pertaining to a job or working)
  2. Thất nghiệptính từunemployed
  3. Công nhân bị sa thải (công nhân bị sa thải)danh từdismissed worker (worker who was laid off)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cesanteDạng gốc (base form)
  2. cesantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cesante
Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bị sa thải
Thất nghiệp

AI