Dịch

desempleado

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/desempleˈado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thất nghiệptính từunemployed
  2. Người thất nghiệpdanh từunemployed (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desempleadoDạng gốc (base form)
  2. desempleadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desempleadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desempleadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bố anh ấy đã thất nghiệp cách đây không lâu.
  • .Chỉ những người thất nghiệp mới ra ngoài vào thứ Tư.
  • .Chồng tôi đang thất nghiệp và đang tìm việc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thất nghiệp
Trái nghĩa

AI