desempleado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/desempleˈado/nguồn
Nghĩa chính
- Thất nghiệptính từunemployed
- Người thất nghiệpdanh từunemployed (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desempleadoDạng gốc (base form)
- desempleadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desempleadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desempleadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bố anh ấy đã thất nghiệp cách đây không lâu.
- .Chỉ những người thất nghiệp mới ra ngoài vào thứ Tư.
- .Chồng tôi đang thất nghiệp và đang tìm việc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh