Dịch

ceñidor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɲiˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thắt lưngdanh từbelt
  2. Thanh; chấn songqua tiếng Anhdanh từbar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceñidorDạng gốc (base form)
  2. ceñidoresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thắt lưng
  1. girdle, sash

AI