Dịch

carmín

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaɾˈmin/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ thắm, màu đỏ sondanh từcarmine, crimson (color)
  2. Son môidanh từlipstick, lippy
  3. Đỏ thắm, đỏ sontính từcrimson

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carmínDạng gốc (base form)
  2. carminesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hierba carmínCây pokeweed
carmín de alizarinaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Tôi sẽ không tô môi bằng thỏi son đó mà dùng thỏi này, nó bớt lòe loẹt và dễ nhìn hơn.
  • .Vết son môi tố cáo đã châm ngòi cho vụ ly hôn của họ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc carmín

AI