carmín
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaɾˈmin/
Nghĩa chính
- Màu đỏ thắm, màu đỏ sondanh từcarmine, crimson (color)
- Son môidanh từlipstick, lippy
- Đỏ thắm, đỏ sontính từcrimson
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carmínDạng gốc (base form)
- carminesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba carmín | Cây pokeweed | |
| carmín de alizarina | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Tôi sẽ không tô môi bằng thỏi son đó mà dùng thỏi này, nó bớt lòe loẹt và dễ nhìn hơn.
- .Vết son môi tố cáo đã châm ngòi cho vụ ly hôn của họ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Son môi
Khác