Dịch

carlista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Danh sách xetính từCarlist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carlistaDạng gốc (base form)
  2. carlistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh sách xe
  1. Carlist

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc carlista

AI