Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carlismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Carlism
danh từ
Carlism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carlismo
Dạng gốc
(base form)
carlismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Carlism
Phong trào chính trị ở Tây Ban Nha nhằm tìm cách thiết lập một dòng dõi riêng của gia đình Bourbon trên ngai vàng Tây Ban Nha
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
carlista
AI
1
Chủ nghĩa Carlism
1
Chủ nghĩa Carlism
1
Chủ nghĩa Carlism