Dịch

Carlist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến chủ nghĩa Carlismtính từPertaining to Carlism
  2. Ủng hộ Hoàng tử Carlos, Công tước xứ Parmatính từSupporting Prince Carlos, Duke of Parma
  3. Ủng hộ Charles X của Pháptính từSupporting Charles X of France.
  4. Người ủng hộ Hoàng tử Carlos, Công tước xứ Parma; một người ủng hộ chủ nghĩa Carlismdanh từA partisan of Prince Carlos, Duke of Parma; one who supports Carlism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CarlistDạng gốc (base form)
  2. CarlistsSố nhiều (plural)
  3. more CarlistSo sánh hơn (comparative)
  4. most CarlistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Carlist Warsdanh từ riêngMột loạt các cuộc nội chiến diễn ra ở Tây Ban Nha trong thế kỷ 19

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đảng viên của Charles X của Pháp
  1. A partisan of Charles X of France.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI