Carlist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến chủ nghĩa Carlismtính từPertaining to Carlism
- Ủng hộ Hoàng tử Carlos, Công tước xứ Parmatính từSupporting Prince Carlos, Duke of Parma
- Ủng hộ Charles X của Pháptính từSupporting Charles X of France.
- Người ủng hộ Hoàng tử Carlos, Công tước xứ Parma; một người ủng hộ chủ nghĩa Carlismdanh từA partisan of Prince Carlos, Duke of Parma; one who supports Carlism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarlistDạng gốc (base form)
- CarlistsSố nhiều (plural)
- more CarlistSo sánh hơn (comparative)
- most CarlistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Carlist Warsdanh từ riêng | danh từ riêng | Một loạt các cuộc nội chiến diễn ra ở Tây Ban Nha trong thế kỷ 19 |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đảng viên của Charles X của Pháp
- A partisan of Charles X of France.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha