carcunda
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾˈkunda/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với carlistatính từsynonym of carlista
- Phản độngtính từreactionary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcundaDạng gốc (base form)
- carcundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với carlista
- synonym of carlista
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carcundaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh