Dịch

carcunda

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾˈkunda/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với carlistatính từsynonym of carlista
  2. Phản độngtính từreactionary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcundaDạng gốc (base form)
  2. carcundasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với carlista
  1. synonym of carlista

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc carcunda

Ngôn ngữ khác

AI