Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cari
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkaɾi/
Nghĩa chính
1
Người yêu
danh từ
darling, dear, lover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cari
Dạng gốc
(base form)
cari
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝宝
bǎo bao
Em bé, bảo bối, cục cưng
Tiếng Anh
darling
Người được yêu quý
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cari
cari
ño
Tình cảm, sự âu yếm, lòng yêu mến
danh từ, danh từ riêng
B1
cari
be
Thuộc người Carib, tiếng Carib
tính từ, danh từ, danh từ riêng
B1
cari
dad
Tổ chức từ thiện
danh từ
B1
cari
sma
Sức hút, sức lôi cuốn
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Người yêu
1
Người yêu
1
Người yêu