Dịch

cari

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkaɾi/

Nghĩa chính

  1. Người yêudanh từdarling, dear, lover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cariDạng gốc (base form)
  2. carisSố nhiều (plural)

AI