Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
cardio
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaɾdjo/
Nghĩa chính
1
Bài tập cardio, cardio
danh từ
cardio
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cardio-
tiền tố
tiền tố
Tim mạch-; hình thành các từ liên quan đến trái tim
-cardio
hậu tố
hậu tố
-cardium (liên quan đến tim)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardio
Thuộc về tim mạch
Ví dụ
Si
no
sudas
cuando
haces
cardio
,
entonces
no
lo
estás
haciendo
con
suficiente
intensidad
.
Nếu bạn không đổ mồ hôi khi tập cardio thì bạn tập chưa đủ cường độ.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cardio
cardio
vascular
Tim mạch
tính từ
B2
cardio
logía
Bệnh học tim, khoa tim
danh từ
C1
cardio
patía
Bệnh tim, bệnh cơ tim
danh từ
C2
cardio
pulmonar
Tim phổi
tính từ
C2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Bài tập cardio
1
Bài tập cardio
1
Bài tập cardio