Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiopatía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾdjopaˈtia/
Nghĩa chính
1
Bệnh tim, bệnh cơ tim
danh từ
heart disease, cardiomyopathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardiopatía
Dạng gốc
(base form)
cardiopatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heart disease
Một căn bệnh ảnh hưởng đến chức năng của tim
AI
1
Bệnh tim
1
Bệnh tim
1
Bệnh tim