Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾdjoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh học tim, khoa tim
danh từ
cardiology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cardiológico
cardiólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardiology
Bệnh học tim, khoa tim
AI
1
Bệnh học tim
1
Bệnh học tim
1
Bệnh học tim