Nghĩa chính
- Thuộc về tim mạchtính từkhông so sánh (not comparable)Cardiovascular; pertaining to the health of the circulatory and respiratory systems.
- Bài tập tim mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Exercise with the goal of raising the heart rate by walking or running on the treadmill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardioDạng gốc (base form)
- cardiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardio-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến trái tim |
| cardio daydanh từ | danh từ | Ngày dành riêng cho các bài tập tim mạch |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ cardiovascular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cardioVí dụ
- .Hôm nay tôi tập tim mạch thay vì nâng tạ.
- .Hãy thử nhiều bài tập tim mạch khác nhau để rèn luyện toàn thân.
- .Stefan tập tim mạch thường xuyên.