Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardio day
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
.
d
ɪ
.
əʊ
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
d
i
.
oʊ
ˈ
d
eɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngày dành riêng cho các bài tập tim mạch
danh từ
A day dedicated to cardio exercises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardio day
Dạng gốc
(base form)
cardio day
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày dành riêng cho các bài tập tim mạch
1
Ngày dành riêng cho các bài tập tim mạch
1
Ngày dành riêng cho các bài tập tim mạch