Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
captación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kabtaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Bắt giữ
danh từ
capture, capturing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
captación
Dạng gốc
(base form)
captaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
占领
zhàn lǐng
Chiếm đóng, chiếm lĩnh
破
pò
Đánh chiếm, hạ, công phá
Tiếng Anh
capture
Sự bắt giữ, sự chiếm giữ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
captar
capturar
AI
1
Bắt giữ
1
Bắt giữ
1
Bắt giữ