Dịch

capitalino

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kapitaˈlino/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thủ đôtính từcapital city
  2. Của, từ hoặc liên quan đến Thành phố Mexicotính từof, from or relating to Mexico City
  3. Của, từ hoặc liên quan đến Thành phố Panamatính từof, from or relating to Panama City
  4. Ai đó từ hoặc có liên quan đến một thành phố thủ đôdanh từsomeone from or related to a capital city

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capitalinoDạng gốc (base form)
  2. capitalinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. capitalinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. capitalinaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người dân ở Mexico City
  1. native or inhabitant of Mexico City (usually male)

AI