capitalino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kapitaˈlino/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thủ đôtính từcapital city
- Của, từ hoặc liên quan đến Thành phố Mexicotính từof, from or relating to Mexico City
- Của, từ hoặc liên quan đến Thành phố Panamatính từof, from or relating to Panama City
- Ai đó từ hoặc có liên quan đến một thành phố thủ đôdanh từsomeone from or related to a capital city
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitalinoDạng gốc (base form)
- capitalinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- capitalinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- capitalinaGiống cái (feminine)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người dân ở Mexico City
- native or inhabitant of Mexico City (usually male)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung