Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilango
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈlanɡo/
Nghĩa chính
1
Từ Thành phố Mexico
tính từ
from Mexico City
2
Ai đó đến từ thành phố Mexico
danh từ
someone from Mexico City
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilango
Dạng gốc
(base form)
chilang
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chilango
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chilang
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
capitalino
defeño
mexiqueño
AI
1
Từ Thành phố Mexico
2
Ai đó đến từ thành phố Mexico
1
Từ Thành phố Mexico
2
Ai đó đến từ thành phố Mexico
1
Từ Thành phố Mexico
2
Ai đó đến từ thành phố Mexico