Dịch

chilango

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈlanɡo/

Nghĩa chính

  1. Từ Thành phố Mexicotính từfrom Mexico City
  2. Ai đó đến từ thành phố Mexicodanh từsomeone from Mexico City

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chilangoDạng gốc (base form)
  2. chilangasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chilangosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chilangaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI