capitación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kapitaˈsjon/
Nghĩa chính
- Chú thíchdanh từcapitation
- Thuế bầu cửdanh từpoll tax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitaciónDạng gốc (base form)
- capitacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impuesto de capitación | Thuế bầu cử |