capataz
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapaˈtaθ/
Nghĩa chính
- Quản đốc, cai thợ, tổ trưởngdanh từforeman
- Quản đốc, đốc công, người giám sátdanh từboss, overseer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Họ sẽ tiếp tục gây sức ép lên người quản đốc.
- , , .Mẹ, một người phụ nữ đơn độc giữa những người đàn ông, làm việc ở một công ty xây dựng với tư cách là quản đốc.
- .Một cai thợ không thể mềm yếu hay thân thiết quá mức với công nhân.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung