cantonal
C2tính từ (adjective)
/kantoˈnal/
Nghĩa chính
- Bang; bang (của hoặc liên quan đến một bang)tính từcanton; cantonal (of or relating to a canton)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantonalDạng gốc (base form)
- cantonalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh