Dịch

cantonal

C2tính từ (adjective)
/kantoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Bang; bang (của hoặc liên quan đến một bang)tính từcanton; cantonal (of or relating to a canton)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantonalDạng gốc (base form)
  2. cantonalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI