Dịch

cantonalista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kantonaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Một người tin vào chủ nghĩa bang bangdanh từa believer in cantonalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantonalistaDạng gốc (base form)
  2. cantonalistasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI