cantonalista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/kantonaˈlista/
Nghĩa chính
- Một người tin vào chủ nghĩa bang bangdanh từa believer in cantonalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantonalistaDạng gốc (base form)
- cantonalistasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)