canta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkanta/nguồn
Nghĩa chính
- Bài hát; ca hátdanh từsong; singing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantaDạng gốc (base form)
- cantasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en menos que canta un gallotrạng từ | trạng từ | Trong hai cái lắc đuôi cừu, trong nháy mắt (rất nhanh) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh