Dịch

canta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkanta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài hát; ca hátdanh từsong; singing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantaDạng gốc (base form)
  2. cantasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en menos que canta un gallotrạng từTrong hai cái lắc đuôi cừu, trong nháy mắt (rất nhanh)

AI