Dịch

campal

C1tính từ (adjective)
/kamˈpal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ném (trận chiến)tính từpitched (battle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. campalDạng gốc (base form)
  2. campalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

batalla campalTrận ác chiến
guerra campalChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cánh đồng
  1. field

AI