Dịch

cambalache

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kambaˈlat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Trao đổidanh từswap, exchange

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambalacheDạng gốc (base form)
  2. cambalachesSố nhiều (plural)

AI