cambalache
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kambaˈlat͡ʃe/
Nghĩa chính
- Trao đổidanh từswap, exchange
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cambalacheDạng gốc (base form)
- cambalachesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trao đổi