Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trueque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾweke/
Nghĩa chính
1
Trao đổi
danh từ
barter, exchange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trueque
Dạng gốc
(base form)
trueque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
交流
jiāo liú
Trao đổi, giao lưu
换
huàn
Đổi, trao đổi
交换
jiāo huàn
Trao đổi, đổi
Tiếng Anh
barter
Sự đổi hàng, hàng đổi hàng, vật đổi vật
AI
1
Trao đổi
1
Trao đổi
1
Trao đổi