cambalachero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kambalaˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Trao đổitính từswapping; exchanging
- Người trao đổi; trao đổidanh từswapper; exchanger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cambalacheroDạng gốc (base form)
- cambalacherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cambalacherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cambalacheraGiống cái (feminine)