Dịch

cambalachero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kambalaˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Trao đổitính từswapping; exchanging
  2. Người trao đổi; trao đổidanh từswapper; exchanger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambalacheroDạng gốc (base form)
  2. cambalacherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cambalacherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cambalacheraGiống cái (feminine)

AI