Dịch

camada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈmada/

Nghĩa chính

  1. Lứa, lứa (của động vật, động vật có vú)danh từlitter, brood (of animals, mammals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camadaDạng gốc (base form)
  2. camadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI