camada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈmada/
Nghĩa chính
- Lứa, lứa (của động vật, động vật có vú)danh từlitter, brood (of animals, mammals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camadaDạng gốc (base form)
- camadasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- generaciónđồng nghĩađứa, lứa (thường dùng cho động vật hoặc nhóm người cùng hoàn cảnh)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh