callo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Mô sẹodanh từcallus
- Ngô (ở chân)danh từcorn (on the feet)
- Lòng bòdanh từtripe
- Một người xấu xídanh từan ugly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calloDạng gốc (base form)
- callosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el callođộng từ | động từ | Làm việc như một con ngựa; chúi mũi vào đá mài |
| callo de hachadanh từ | danh từ | Loài nhuyễn thể Atrina maura |
| pisar el callođộng từ | động từ | Làm phiền; lấy dê của ai đó |
| callo malayodanh từ | danh từ | Một người xấu xí |
| al callo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa